VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cắn chặt" (1)

Vietnamese cắn chặt
button1
English Vdeeply bite
Example
Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
My Vocabulary

Related Word Results "cắn chặt" (0)

Phrase Results "cắn chặt" (1)

Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y